transitive verb
Định nghĩa
Danh từ: Ngoại động từ (transitive verb) là một loại động từ (hoặc cấu trúc động từ) yêu cầu phải có một tân ngữ (object) đi kèm để câu trở nên có nghĩa và đúng ngữ pháp. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ không hoàn chỉnh hoặc vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đọc một cuốn sách.) → "reads" là ngoại động từ, "a book" là tân ngữ.
- (Anh ấy ăn một quả táo.) → "eats" là ngoại động từ, "an apple" là tân ngữ.
- (Họ xây một ngôi nhà.) → "build" là ngoại động từ, "a house" là tân ngữ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Ngoại động từ có thể có hai tân ngữ (tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp): (Cô ấy đưa cho anh ấy một món quà.) → "him" là tân ngữ gián tiếp, "a gift" là tân ngữ trực tiếp.
- Ngoại động từ trong câu bị động: (Cuốn sách đã được đọc bởi cô ấy.) → "was read" là dạng bị động của ngoại động từ "read".
Biến thể và từ gần giống
- Intransitive verb (nội động từ): động từ không cần tân ngữ. Ví dụ: (Cô ấy ngủ.) → Không có tân ngữ.
- Transitivity (danh từ): tính ngoại động (khả năng có tân ngữ của động từ).
Từ đồng nghĩa
- Động từ chuyển tác: một thuật ngữ khác trong ngôn ngữ học để chỉ ngoại động từ.
- Động từ bắt buộc có tân ngữ: mô tả chức năng của ngoại động từ.
Các cụm từ liên quan
- Transitive verb phrase: cụm ngoại động từ (một cụm động từ hoạt động như ngoại động từ). Ví dụ: (Anh ấy tra từ.) → "looked up" là cụm ngoại động từ, "the word" là tân ngữ.
Thành ngữ liên quan
- : coi điều gì đó là hiển nhiên. → "take" là ngoại động từ, "something" là tân ngữ.
- : gây ra điều gì đó. → "give" là ngoại động từ, "rise" là tân ngữ trực tiếp, "something" là tân ngữ gián tiếp.
Khám phá thêm
Các từ liên quan